2N IP Verso 2.0은 Full HD 광각 WDR 지원 카메라를 갖춘 완전 모듈형 IP 인터콤으로, 모바일 및 QR 코드를 포함한 유연한 출입, 블랙과 니켈 두 가지 마감 버전, LAN 10/100BASE-TX 연결, PoE 802.3af 또는 12 V/1 A DC 전원을 지원합니다.
주요 기능
- Full HD 카메라, 광각, WDR 지원
- 완전 모듈형 설계 (fully modular design)
- 유연한 출입: 모바일 및 QR 코드 포함
- 블랙과 니켈 두 가지 마감 버전 제공
- 견고한 아연 다이캐스트 커버(cover), IP54 및 IK08 보호 등급
- AEC를 갖춘 full duplex 오디오, 내장 마이크, Class D 5 W 앰프, 스피커 2 W/8 Ω
- SIP 신호 프로토콜 (UDP, TCP, TLS)
적합한 사용 환경
- 단독 주택
- 아파트 건물
- 아파트 건물 리모델링
- 사무실
견적을 원하시면 0796 700 777로 연락주세요.
| Camera | Full HD, góc rộng, hỗ trợ WDR |
|---|---|
| Thiết kế | Mô-đun hoàn toàn (fully modular design) |
| Truy cập linh hoạt | bao gồm mobile và QR code |
| Phiên bản hoàn thiện | đen và nickel |
| Nguồn | PoE và/hoặc 12 V/1 A DC; PoE: 802.3af (Class 0 – 12.95 W) |
| LAN | 10/100BASE-TX với Auto-MDIX, jack RJ-45; cáp khuyến nghị Cat-5e trở lên |
| Passive Switch | NO/NC contacts, 30V, 1A, AC, DC |
| Inputs | 1 input — chế độ passive/active (-30 V đến +30 V DC), OFF = open hoặc Uin > 1.5V / ON = short-circuit hoặc Uin < 1.5V |
| Active Switch Output | 8 đến 12V, DC, tối đa 400mA |
| Microphone | 1 micro tích hợp |
| Amplifier | (Class D) 5W |
| Speaker | 2 W/8 Ω |
| Line Out | 1 VRMS, 600Ω |
| Volume Control | điều chỉnh với chế độ thích ứng tự động (automatic adaptive mode) |
| Full Duplex | Có (AEC) |
| Audio Output | 1,9W |
| Protocols | RTP/SRTP |
| Codecs | G.711, G.729, G.722, L16/16 kHz |
| Sound Pressure At 1KHz At 1M Distance | 78dB |
| Công nghệ | capacitive touch layer (độ nhạy 01 pF); độ tin cậy: tự hiệu chuẩn định kỳ (SmartSence Auto-tunning), không phát hiện chạm sai trên bề mặt ướt; báo hiệu: cường độ đèn nền cấu hình được, chỉ báo bằng LED nhiều màu, phản hồi âm thanh cho mỗi lần chạm bàn phím |
| Khung (Cover) | khung đúc kẽm chắc chắn với lớp hoàn thiện bề mặt (màu nickel và đen) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 60°C |
| Độ ẩm tương đối hoạt động | (không ngưng tụ) 10 – 95% |
| Trọng lượng | 2kg |
| Cấp bảo vệ Cover | IP54 và IK08 |
| Kích thước 1 Module | 4.213 (W) x 5.118 (H) x 1.102 (D) inch |
| Kích thước 2 Modules | 4.213 (W) x 9.213 (H) x 1.102 (D) inch |
| Kích thước 3 Modules | 4.213 (W) x 13.346 (H) x 1.102 (D) inch |
| Kích thước 1 module | 4.25″ (W) x 5.35″ (H) x 1.77″ (D) |
| Kích thước 2 modules | 4.25″ (W) x 9.45″ (H) x 1.77″ (D) |
| Kích thước 3 modules | 4.25″ (W) x 13.62″ (H) x 1.77″ (D) |
| Hỗ trợ ứng dụng di động | Android 6.0 trở lên, iOS 12.0 trở lên |
| Giao thức báo hiệu | SIP (UDP, TCP, TLS) |