FAAC 615 BPR STD 道闸控制器是道闸系统的驱动装置,电源 220 - 240VAC 50/60 Hz,电机电源 220 VAC,最大功率 220 W,电机转速 1400 rpm,最大扭矩 400 Nm,道闸杆最大长度 5 m,开闭速度 5.8 秒(90 度),防护等级 IP 44,重量 34 Kg。

突出特点
- 电源:220 - 240VAC 50/60 Hz
- 电机电源:220 VAC
- 最大功率:220 W
- 电机转速:1400 rpm
- 最大扭矩:400 Nm
- 泵容量:1.5 lpm
- 材质:钢材
- 驱动装置保护箱:镀锌和静电喷涂
- 道闸杆最大长度:5 m
- 道闸杆类型:矩形、圆形、折叠、网状
- 开闭速度:5.8 秒(90 度)
- 工作频率:50%
- 环境温度:-20oC – +55oC
- 防护等级:IP 44
- 重量:34 Kg
- 尺寸(长 x 宽 x 高):270 x 140 x 1015 mm

适用场景
- 道闸
- 挡车柱
- 住宅区
- 商业、工业、城市区域
- 安防区域


联系 0796 700 777 获取报价。
| Nguồn cấp | 220 - 240VAC 50/60 Hz |
|---|---|
| Nguồn motor | 220 VAC |
| Công suất tối đa | 220 W |
| Tốc độ vòng xoay motor | 1400 rpm |
| Momen xoắn tối đa | 400 Nm |
| Dung tích bơm | 1,5 lpm |
| Vật liệu | Thép |
| Hộp bảo vệ bộ vận hành | Nhúng kẽm và sơn tĩnh điện |
| Chiều dài thanh chắn tối đa | 5 m |
| Các loại thanh chắn | Chữ nhật, tròn, gấp khúc, lưới |
| Tốc độ đóng mở | 5,8 giây (90 độ) |
| Tần suất hoạt động | 50% |
| Nhiệt độ môi trường | -20oC – +55oC |
| Cấp độ bảo vệ | IP 44 |
| Trọng lượng | 34 Kg |
| Kích thước (dài x rộng x cao) | 270 x 140 x 1015 mm |