CEIA HI-PE Plus 是一款多区域金属探测器(Multi-Zone Metal Detector),采用通过式设计,精准探测所有金属,60个定位区域(20个纵向×3个横向),最多50个预设安检程序,IP66 控制器,电源100…277V~ ±10%,47…63Hz,典型功耗40 VA。

突出特点
- 精准探测所有构成威胁的金属物品;能够完整探测各类金属武器,即使藏于体腔内
- 60个定位区域:20个纵向区域;3个横向区域
- Met-Identity 技术实时识别威胁成分,指示位置、强度及占主导的金属成分
- 最多50个预设安检程序:最多30个国际标准和最多20个自定义级别
- 芯片卡系统使安检负责人能够快速、可靠地设置安检级别,无需对设备进行编程
- 高辨别能力:忽略皮带、硬币、钥匙、首饰、手表、钱包等个人物品
- 全新一体化设计的 IP66 控制器;在尺寸、安装、布线和芯片卡方面与 IP20(塑料)和 IP65(不锈钢)控制器机械完全兼容
- 坚固结构,外壳采用高性能聚合物;耐低温与高温冲击,抗大气因素腐蚀
- 屏幕采用专用聚合物,提升 LED 清晰度
- 灵活的声光报警系统:10种连续与脉冲音调;34种特殊声音;10级音量
- 极高精度双向通行计数器,具备自动复检补偿
- 随机报警概率可编程,从0%到100%
- 卓越的外部抗干扰能力
- 通过 OTS(One Touch guided automatic installation)功能快速安装并持续自诊断
- 两台或多台金属探测器之间自动同步,间距可低至5 cm,无需外部电缆
- 复位时间快至0.2秒;探测速度高达15 m/秒
- 无需定期重新校准和预防性维护;无需按计划维护
- 全数字化设计
- 前面板访问由硬件锁和3级密码保护
- 符合并获认证适用于增强型金属探测器(EMD)的标准;符合关于人体暴露和心脏起搏器安全的电磁标准;对磁性介质(CD、磁带等)无害

适用场景
- 机场
- 执法与监所改造设施
- 公共活动
- 学校安防
- 楼宇安防
- 防损


请联系 0796 700 777 获取报价。
| Vùng định vị | 60 vùng (20 dọc x 3 ngang) |
|---|---|
| Công nghệ nhận dạng | Met-Identity |
| Chương trình an ninh cài sẵn | Tối đa 50 (tối đa 30 tiêu chuẩn quốc tế; tối đa 20 mức tùy chỉnh) |
| Báo động ngẫu nhiên | Lập trình 0% đến 100% |
| Chống nước / chống bụi | IP rating IP66 compliant |
| Hệ thống báo động âm thanh linh hoạt | 10 Continuous and Pulsed Tones; 34 Special Sounds |
| Mức âm lượng báo động | 10 mức, từ 0 đến 90 dbA tại 1m |
| Giao diện chuẩn | BT wireless communication, Infrared |
| Giao diện khác có sẵn | Ethernet, USB |
| Tín hiệu hình ảnh | Fixed or proportional to the mass in transit - visible from 6m under lighting of 4000lux |
| Chỉ báo vùng hình ảnh | 60 distinct zones (20 vertical x 3 lateral) entry and exit side |
| Thời gian reset | Nhanh tới 0,2 giây |
| Tốc độ phát hiện | Lên tới 15 m/giây |
| Tự đồng bộ giữa các máy | Khoảng cách xuống tới 5 cm, không cần cáp ngoài |
| Nguồn cấp | 100…277V~ ±10%, 47…63Hz, 40 VA typical consumption |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C to +65°C (-37°C to +70°C upon request) |
| Nhiệt độ bảo quản | -37°C to +70°C |
| Độ ẩm tương đối | 0 to 95% (without condensation) |
| Chiều rộng lối đi | 720 mm passage width (part # 55630); 820 mm passage width (part # 55633) |
| Nắp bảo vệ | 75122 |