AI-09 人脸识别考勤机是采用 AI 技术的考勤与门禁控制设备,可存储 5,000 张人脸/卡/工号,记录容量 500,000 条考勤记录,支持 0.5-2.5m 全角度人脸识别,4.3 英寸 HD 272x480 触摸屏,支持 Wifi/TCP-IP/Wiegand/USB 连接。
突出功能
- 存储容量:5,000 张人脸、卡、工号
- 记录容量:500,000 条考勤记录
- 人脸识别:0.5-2.5m 全角度识别
- 红外摄像头:真人识别
- 可识别动态人脸、佩戴口罩人脸
- 与电脑连接:Wifi、Tcp/Ip、wiegand、USB
- 集成门禁控制 Access control
- 考勤时间:< 0.2 秒,精准
- 远程取数据,通过 Cloud 集中汇总至 1 个点
- 4.3 英寸触摸屏,HD 272x480
- NPU + CPU:1.2G 双核,Rom 4G,Linux 3.10
- 语言:英 – 越,其他语言
- 电源:12v,1A
- AI 技术使设备速度与精度是其他技术的两倍
适用场景
- 人员考勤
- 门禁控制
- 办公室
- 工厂、企业
请联系 0796 700 777 获取报价。
| Khả năng lưu trữ | 5.000 khuôn mặt, thẻ, mã số |
|---|---|
| Bộ nhớ | 500.000 lần chấm công |
| Nhận diện khuôn mặt | từ mọi góc nhìn 0,5-2,5m |
| Camera hồng ngoại | nhận diện hình thật |
| Chấm công khuôn mặt động | đeo khẩu trang |
| Kết nối với máy tính | Wifi, Tcp/Ip, wiegand, USB |
| Kiểm soát cửa ra vào | Tích hợp Access control |
| Thời gian chấm công | < 0.2 giây |
| Lấy dữ liệu từ xa | tập trung về 1 điểm qua Cloud |
| Màn hình | cảm ứng 4,3 inches, HD 272x480 |
| NPU + CPU | 1.2G Dual-core, Rom 4G, Linux 3.10 |
| Ngôn ngữ | Anh – Việt, Ngôn ngữ khác |
| Nguồn | 12v, 1A |
| Công nghệ | AI |