AI08T 人脸识别考勤机容量为 20,000 张人脸、20,000 张卡、密码;500,000 条考勤记录存储;单次同时识别 5 张人脸;集成测温功能;10 英寸 IPS 彩色触摸屏;电源 12V,1A;重量 0.4kg;尺寸 188x80x20mm。
突出功能
- 20,000 张人脸、20,000 张卡、密码
- 存储:500,000 条考勤记录
- 单次同时识别 5 张人脸
- 集成测温功能
- 支持 0.5 至 3m 任意角度人脸识别
- 红外摄像头精准识别真实人脸
- 可识别动态人脸、佩戴口罩人脸
- 与电脑连接:Wifi、Tcp/Ip、Wiegand、USB
- 集成 Access control 门禁控制
- 考勤时间 < 0.2 秒,精准
- 远程取数据,通过 Cloud 集中至单一节点
- 10 英寸 IPS 彩色触摸屏
- 金属外壳
- NPU + CPU 1.2G Dual-core,Rom 4G,Linux 3.10
- 语言:英 – 越及其他语言
- 电源 12V,1A。重量 0.4kg。尺寸:188x80x20mm
- 人工智能 AI 技术使设备速度与精度是其他技术的两倍
- WDR 抗逆光技术使设备在任何光照条件下均可考勤
适用场景
- 人员考勤
- 门禁控制
- 办公室、工厂
- 测温
联系 0796 700 777 获取报价。
| Dung lượng khuôn mặt | 20.000 khuôn mặt |
|---|---|
| Dung lượng thẻ | 20.000 thẻ |
| Mật khẩu | Password |
| Bộ nhớ | 500.000 lần chấm công |
| Nhận diện | 1 lần 5 khuôn mặt cùng 1 lúc |
| Đo nhiệt độ | Có tích hợp |
| Khoảng cách nhận diện | 0.5 đến 3m, mọi góc nhìn |
| Camera | Camera hồng ngoại nhận diện hình thật |
| Chấm khuôn mặt động | Có, đeo khẩu trang |
| Kết nối máy tính | Wifi, Tcp/Ip, Wiegand, USB |
| Kiểm soát cửa | Tích hợp Access control |
| Thời gian chấm công | < 0.2 giây |
| Lấy dữ liệu | Từ xa, tập trung về 1 điểm qua Cloud |
| Màn hình | Màu cảm ứng IPS 10 inches |
| Vỏ máy | Kim loại |
| Cấu hình | NPU + CPU 1.2G Dual-core, Rom 4G, Linux 3.10 |
| Ngôn ngữ | Anh – Việt, ngôn ngữ khác |
| Nguồn | 12V, 1A |
| Trọng lượng | 0.4kg |
| Kích thước | 188x80x20mm |
| Công nghệ | Trí tuệ nhận tạo AI |
| Chống ngược sáng | WDR |