AI24-B 人脸识别考勤机可存储 5,000 张人脸、10,000 枚指纹、15,000 张感应卡,记录容量 500,000 条考勤记录,接口 TCP/IP、USB、WIFI,配备 2-4h 备用电池,4.3 英寸 HD 272x480 触摸屏。
突出功能
- 存储容量:5,000 张人脸、10,000 枚指纹、15,000 张感应卡
- 记录容量:500,000 条考勤记录
- 接口:TCP/IP、USB、WIFI
- 配备 2-4h 备用电池
- 人脸识别:0.5-2.5m 任意角度
- 红外摄像头:识别真实人脸
- 支持动态人脸、佩戴口罩识别
- 集成 Access control 门禁控制
- 考勤时间:< 0.2 秒,精准
- 通过 Cloud 远程采集数据,集中汇总至一点
- 4.3 英寸触摸屏,HD 272x480
- 语言:英语 – 越南语及其他语言
- 尺寸:15.2 x 15.2 cm
- 电源:12v, 2A
- AI 技术使设备速度与精度是其他技术的两倍
适用场景
- 人员考勤
- 门禁控制
- 办公室
- 工厂
- 企业
联系 0796 700 777 获取报价。
| Khả năng lưu trữ khuôn mặt | 5.000 khuôn mặt |
|---|---|
| Khả năng lưu trữ vân tay | 10.000 vân tay |
| Khả năng lưu trữ thẻ từ | 15.000 thẻ từ |
| Bộ nhớ | 500.000 lần chấm công |
| Cổng kết nối | TCP/IP, USB, WIFI |
| Pin lưu điện | 2-4h |
| Nhận diện khuôn mặt | từ mọi góc nhìn 0,5-2,5m |
| Camera | hồng ngoại, nhận diện hình thật |
| Chấm công khuôn mặt động | đeo khẩu trang |
| Kiểm soát cửa ra vào | Access control |
| Thời gian chấm công | < 0.2 giây |
| Lấy dữ liệu | từ xa, tập trung về 1 điểm qua Cloud |
| Màn hình | cảm ứng 4,3 inches, HD 272x480 |
| Ngôn ngữ | Anh – Việt, Ngôn ngữ khác |
| Kích thước | 15,2 x 15,2 cm |
| Nguồn | 12v, 2A |
| Công nghệ | AI |