Facepro-009 人脸考勤机支持 50,000 张人脸、10,000 枚指纹、15,000 张卡;500,000 条考勤记录存储;单次可同时识别 5 张人脸;识别距离 0.5-3m;4.3 英寸电容触摸屏;支持 Wifi、TCP/IP、Wiegand、USB 连接。
突出功能
- 50,000 张人脸、10,000 枚指纹、15,000 张卡
- 存储:500,000 条考勤记录
- 单次可同时识别 5 张人脸
- 支持 0.5-3m 任意角度人脸识别
- 红外摄像头真人识别
- 可识别动态人脸及佩戴口罩人脸
- 连接:Wifi、TCP/IP、Wiegand、USB
- 集成 Access control 门禁控制
- 考勤时间 < 0.2 秒,精准
- 远程数据采集,通过 Cloud 集中汇聚至单一节点
- 4.3 英寸电容触摸屏
- NPU + CPU 1.2G,Linux 3.10
- 语言:英语 – 越南语及其他语言
- 使用 12V、1A 电源。重量 0.35kg
- 尺寸:187.5x87x26mm
- AI 技术使设备速度与精度较其他技术提升一倍
- WDR 抗逆光技术使设备适应各种光照条件
- 原厂 1 年保修,即换即取
- 支持 Mitapro、Ronald Jack Official 软件
适用场景
- 人员考勤
- 门禁控制
- 办公室、工厂
- 通过 Cloud 集中管理
请联系 0796 700 777 获取报价。
| Dung lượng khuôn mặt | 50.000 khuôn mặt |
|---|---|
| Dung lượng vân tay | 10.000 vân tay |
| Dung lượng thẻ | 15.000 thẻ |
| Bộ nhớ | 500.000 lần chấm công |
| Nhận diện | 1 lần 5 khuôn mặt cùng 1 lúc |
| Khoảng cách nhận diện | 0.5-3m |
| Camera | Camera hồng ngoại nhận diện hình thật |
| Chấm công khuôn mặt động | Có, đeo khẩu trang |
| Kết nối | Wifi, TCP/IP, Wiegand, USB |
| Kiểm soát cửa | Tích hợp kiểm soát cửa ra vào Access control |
| Thời gian chấm công | < 0.2 giây |
| Lấy dữ liệu | Từ xa, tập trung về 1 điểm qua Cloud |
| Màn hình | Cảm ứng điện dung 4,3 inches |
| Vi xử lý | NPU + CPU 1.2G, Linux 3.10 |
| Ngôn ngữ | Anh – Việt, ngôn ngữ khác |
| Nguồn | 12V, 1A |
| Trọng lượng | 0.35kg |
| Kích thước | 187.5x87x26mm |
| Công nghệ | AI, chống ngược sáng WDR |
| Bảo hành | 1 năm lấy liền chính hãng |
| Phần mềm | Mitapro, Ronald Jack Official |