MatriXcope MTC-64XPRO 行李 X 光安检机是用于检查并发现行李内部物品与货物的设备。该机通道尺寸 600mm(宽)* 400mm(高),传送带高度 700mm,传送带速度 0.22~0.4m/s 可调,传送带载重 15kg,X 射线管 30-80KV 可调,功耗 0.3KW。

MTC-64XPRO x-ray luggage scanner 是用于检查并发现行李内部物品与货物的设备。凭借先进技术的应用,该行李安检机能够穿透材料层,以发现武器、爆炸物、毒品及其他违禁品等危险物品。
突出特点
- High Efficiency:系统采用高速传输通道进行处理与自动分流。每小时通过率可调,并可超过普通通道。
- Superior Image Quality:配备坚固探测器与专门设计的检测系统,X 射线发生器产生的图像明显比标准行李安检机更清晰。
- Unique Operating System:多核 ARM 处理器上的 Linux 嵌入式操作系统,架构简单,功耗低,并实时状态监控。确保设备高效运行。
- Safety and Environmental Protection:系统满足严格的安全与环境标准。专利一键关机功能与智能节能能力提升整体效率。
- Stability and Reliability:按照 ISO9001 质量管理指南,产品经过高温/低温、静电干扰、湿热和振动等严格测试。可无故障运行超过 10,000 小时。
适用场景
- 机场
- 火车站、汽车站
- 楼宇、活动
- 仓库、物流
- 货物、包裹检查
联系 0796 700 777 获取报价。
| Độ chính xác phát hiện tốt nhất | Stainless steel SUS304 ball: φ0.5mm, ceramic ball: φ0.8mm, glass: φ1.0mm |
|---|---|
| Kích thước tunnel (DxR) | 600mm (width) * 400mm (height) |
| Chiều cao băng tải | 700 mm |
| Tốc độ băng tải | 0.22~0.4m/s adjustable |
| Tải trọng băng tải | 15kg |
| Phát hiện | automatic alarm by AI or manual |
| Đóng gói hàng được kiểm tra | in bag, box, or bulk |
| Cảnh báo | Sound and light and points showing on the monitor |
| Bộ loại bỏ tùy chọn | NG shutdown, air jet, swing arm, push rod, sinking, flipping, etc. to be customized |
| Liều chiếu đơn lần | less than 2.1μGy |
| Rò rỉ bức xạ | less than 1.0μGy/h at any point 5 cm outside the external surface |
| Bảo vệ bức xạ | Double-layer staggered, wear-resistant, 2-5mm lead curtain |
| Điện áp ống phát tia | 30-80KV, adjustable |
| Dòng ống phát tia | 0.3-3mA, adjustable |
| Làm mát/chu kỳ làm việc | Sealed oil cooling/100% |
| Khung máy | Advanced industrial design concepts, rust-proof, anti-corrosion, anti-cable damage-proof, solemn and stable |
| Thiết bị chống kẹp | Unique design under the belt at the tunnel entrance and exit, safe and reliable |
| Băng tải chất lượng cao | High-strength polyester silk woven 1.2mm green PVC rubber belt, with strong lateral stability |
| Kích thước (không gồm giá đỡ) | 1452mm (length) * 780mm (width) * 1311.5mm (height) |
| Nhiệt độ/độ ẩm làm việc | 5℃~45℃/0%~90% (non-condensing) |
| Nhiệt độ/độ ẩm bảo quản | -20℃~60℃/10%~90% (non-condensing) |
| Nguồn điện | AC 220V (±10%) , 50Hz±3Hz |
| Công suất tiêu thụ | 0.3KW |
| Đóng gói trong thùng gỗ | 160*90*151cm,300kg |
| Chứng nhận | ISO19001 CE RoHS FDA FCC |