XRC 180-180DV X射线安检机(320kV)— 双视角,TSA ACSTL

现货 原厂保修 12-24 个月
询价
Giá tuỳ scope dự án — Liên hệ để được tư vấn và báo giá miễn phí trong 24h.
XRC 180-180DV X射线安检机(320kV)是一款托盘与货物(pallet & cargo)检查设备,通道尺寸 1800 mm (W) x 1810 mm (H),整机尺寸 8580 x 3465 x 3345 mm,重量 10500 kg,配备 320kV 发生器,采用 Dual View (DV) 技术,通过 TSA ACSTL 认证。
  • TSA ACSTL certified
  • Dual View
  • Latest generation technology and practical use
  • Organic and inorganic alarm
  • Upgradable software based on Linux
  • Multilanguage support
  • Generator 320kV và thiết kế dual view (DV) với 2 nguồn phát tia, cho hình ảnh độ phân giải cao và chi tiết ở cả góc ngang và góc dọc
  • Hình ảnh truy cập chỉ với một lần quét, không cần đặt lại kiện hàng theo hướng khác
  • Hỗ trợ vận hành qua các chức năng xử lý ảnh, hazard alarm, công nghệ máy tính tiên tiến và phần mềm
全国配送 胡志明市 24 小时 · 外省 3-5 天
24/7 技术支持 Hotline + Zalo + Email
100% 正品 Authorized dealer
5 个办事处 HCM · HN · ĐN · NT · CT
询价 免费咨询 · 30 分钟内回复

XRC 180-180DV X射线安检机(320kV)是一款托盘与货物(pallet & cargo)型检查设备,通过 TSA ACSTL 认证,通道尺寸 1800 mm (W) x 1810 mm (H),整机尺寸 8580 x 3465 x 3345 mm,重量 10500 kg,320kV 发生器,Dual View (DV) 技术。

XRC 180-180DV X射线安检机(320kV)— 双视角,TSA ACSTL - 图片 1

突出特点

  • TSA ACSTL certified
  • Dual View
  • Latest generation technology and practical use
  • Organic and inorganic alarm
  • Upgradable software based on Linux
  • Multilanguage support
  • 320kV 发生器,dual view (DV) 设计,配备 2 个射线源
  • 仅需一次扫描即可获取图像,无需将货物按其他方向重新摆放
  • 通过图像处理功能、hazard alarm、先进计算机技术与软件支持操作
XRC 180-180DV X射线安检机(320kV)— 双视角,TSA ACSTL - 图片 2

适用场景

  • Pallet & Cargo
  • Aviation
  • Customs & Borders
  • Prisons & Law Enforcement

请联系 0796 700 777 获取报价。

Tunnel Size 1800 mm (W) x 1810 mm (H) : 70,87 in (W) x 71,26 in (H)
Chiều dài (Length) 8580 mm (337,80 in)
Chiều cao (Height) 3345 mm (131,70 in)
Chiều rộng (Width) 3465 mm (136,42 in)
Trọng lượng xấp xỉ chưa đóng gói (Approx. Weight Unpacked) 10500 kg (23149 lbs)
Generator 320kV
Công nghệ Dual View (DV)
Chứng nhận TSA ACSTL
Nền tảng phần mềm Linux, có thể nâng cấp
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ