Ronald Jack 1000 Plus(1000Plus)는 지문 + 얼굴 생체인식 기술을 사용하는 생체인식 근태 단말기로, 지문 + 얼굴 + PIN 코드로 출퇴근 인증을 지원합니다. Multi-Bio-600 CPU(Intel 칩), Linux 운영체제, 2.8인치 컬러 TFT 화면, TCP/IP + WiFi 및 USB host 연결, 최대 100,000건 기록 저장을 지원합니다.

주요 기능
- 기술 / 시스템 아키텍처: 지문 생체인식 + 얼굴
- 인증 방식: 지문 생체인식 + 얼굴 + PIN 코드
- CPU: Multi-Bio-600 (Intel 칩)
- 운영체제: Linux
- 화면: 2.8인치 컬러 TFT
- 메모리: 최대 100,000건 기록 저장 (check in/out)
- 용량: 지문 1000개 — 얼굴 500개
- 유선 연결: TCP/IP (Ethernet)
- 무선 연결: Wi-Fi
- 데이터 전송: TCP/IP + WiFi
- 데이터 조회, 업데이트: USB host
- 인터넷을 통한 원격 데이터 조회 및 검색: 지원
- 예약 전원 켜기/끄기 기능: 지원
- 음성 안내 (영어 + 베트남어)
- 표시등: LED
- 전원: DC 5V - 0.8A (800mA)
- 소프트웨어: Wise Eye On39, Wise Eye Mix3...
- 실내 설치, 벽걸이형

적합한 사용 환경
- 사무실 근태 관리
- 공장, 생산 현장 근태 관리
- 매장, 소매 체인 근태 관리
- 내부 인사 관리


견적 문의는 0796 700 777로 연락주세요.
| Tên sản phẩm | Ronald Jack 1000 Plus (1000Plus) |
|---|---|
| Mã sản phẩm (model) | 1000 Plus (1000Plus) |
| Thương hiệu / NSX | Ronald Jack (OEM) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công nghệ / kiến trúc hệ thống (platform) | Sinh trắc vân tay + gương mặt |
| Vận hành/hoạt động (mode, phương thức, nguyên lý, chế độ) | Hỗ trợ xác thực điểm danh bằng sinh trắc vân tay + gương mặt + mã PIN |
| Tính năng (tiêu chuẩn/đặc biệt) | - Xem và truy xuất dữ liệu từ xa qua Internet: có - Tính năng hẹn giờ bật/tắt máy: có |
| Triển khai, lắp đặt, thi công | Lắp đặt trong nhà, gắn tường |
| Datasheet (specification) | Thông tin chi tiết sản phẩm (.pdf) |
| Bộ nhớ (RAM/ROM memory) | Dung lượng bộ nhớ có thể lưu tới 100.000 bản ghi (lượt check in/out) |
| Bộ xử lý trung tâm (CPU) | Multi-Bio-600 (chip hãng Intel) |
| Giao thức kết nối | - Có dây: TCP/IP (Ethernet) - Không dây: Wi-Fi |
| Giao tiếp (cổng, giắc...) | - Truyền dữ liệu: TCP/IP + WiFi - Truy xuất, cập nhật dữ liệu: USB host |
| Hệ điều hành (OS) | Linux |
| Màn hình (display) | TFT màu 2.8 inchs |
| Phần mềm (firmware, software) | Phần mềm chấm công Wise Eye On39, Wise Eye Mix3... |
| Âm thanh (tính năng audio, âm báo, loa...) | Âm báo bằng giọng nói (Tiếng Anh + Tiếng Việt) |
| Công suất/sản lượng/hiệu suất (yield/productivity/efficiency) | - 1000 vân tay - 500 khuôn mặt |
| Đèn (báo hiệu/chỉ dẫn) | LED |
| Điện áp (nguồn điện) | Dòng vào: DC 5V - 0.8A (800mA) |
| Kích thước (mm) | ... |