CEIA THS/MBB là máy dò kim loại công nghiệp dạng băng tải module, sử dụng công nghệ đa phổ Multi-spectrum độc quyền, tối ưu độ nhạy với mọi tạp chất kim loại và giảm thiểu ảnh hưởng của sản phẩm. Cấu trúc và linh kiện bằng thép không gỉ AISI 316L và nhựa tương thích thực phẩm (đạt EU, FDA). Hệ thống băng tải tích hợp với đầu dò kim loại và hệ thống loại bỏ. Hỗ trợ nhiều loại băng tải: Intralox flush grid, Intralox flat top. Các hệ thống loại bỏ có sẵn: dừng băng tải, thổi khí, cánh tay đẩy, cánh tay đẩy trên cao. Chức năng Autotest nâng cao. Tự động học và theo dõi hiệu ứng sản phẩm. Tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn HACCP. Phát hiện và loại bỏ tạp chất kim loại từ tính, phi từ tính và thép không gỉ. Tốc độ băng tải điều chỉnh kỹ thuật số. Tất cả linh kiện có thể đảo ngược để tối đa linh hoạt.
| Hệ thống loại bỏ có sẵn | belt stop; air blast; pusher arm; overhead pusher |
|---|---|
| Các loại băng tải | Intralox flush grid; Intralox flat top |
| Nhiều hệ thống loại bỏ | belt stop, air blast, pusher arm and retractable |
| Tính linh hoạt tối đa | all components are reversible |
| Âm thanh | Via external buzzer and internal buzzer |
| Đèn báo trên bộ điều khiển | RED: Alarm or Fault / GREEN: Power on |
| ĐÈN ĐỎ | Alarm or Fault |
| ĐÈN XANH | Power on |
| ĐÈN HỔ PHÁCH | Alarm (optional) |
| ĐÈN XANH DƯƠNG | Test request (optional) |
| Lập trình tại chỗ | built-in keyboard and high-contrast display |
| Lập trình từ xa | through computer connected via BT wireless communication, RS232, Ethernet or WiFi and managed with CEIA MD-Scope software, THS Production Plus software or any other terminal emulation program or through Web Server (with optional IXC card) |
| Đầu dò THS/21E | IP65 |
| Đầu dò THS/21 - THS/MS21 | IP66 – IP69K |
| THS/FBB, THS/MBB, THS/MBR | IP65 |
| THS/RB-800 | Control System certified: Type 4X-12 (UL 50) available \ Conveyor System: IP54 (IEC 529) - IP69K available on request |
| Mức ồn theo Chỉ thị 2006/42/EC | <70 dB(A); <130 dB(C) |
| Điện áp (Control Power Box) | 115 V: 100-120 VAC / 230 V: 200-240 VAC |
| Tần số và pha | 50/60 Hz - single phase |
| Dòng tải đầy (FLA) | 115 V: 11.2 A (15.6 A for THS/MN21) \ 230 V: 11.4 A (15.8 A for THS/MN21) |
| Điện áp danh định (Motor) | 230 V triphase |
| Công suất tối đa (Motor) | 115 V: 0.37 kW (0.5 hp) \ 230 V: 0.75 kW (1 hp) |
| Áp suất khí nén | 600-1000 kPa |
| Lưu lượng khí nén | 50 litres/min (piston ejector) \ 600 litres /min (air blow ejector, optional) |
| Nhiệt độ vận hành | -10 to +55 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 to +70 °C |
| Độ ẩm tương đối (vận hành – bảo quản) | 5 to 90 %, non-condensing |