inBio460 是一款适用于 4 门的 IP-based 生物识别门禁控制器,内置门禁控制功能,支持 RS485 指纹读头 / Wiegand RFID 读头。支持 TCP/IP 和 RS-485 连接。容量 3000 枚指纹、30,000 张卡片、100,000 条事件。支持 12 个读头。

突出功能
- 支持多种读头类型:FR 系列通过 RS485 将指纹模板传输至 inBio;Wiegand 输入用于传统 RFID 读头
- 除门禁控制外:通过辅助继电器进行控制与通信
- 连接:便于在网络上安装,同时支持 TCP/IP 和 RS-485
- 容量:支持多达 3000 枚指纹、30,000 张卡片,并可存储多达 100,000 条事件与交易记录
- 内置高级门禁控制:Anti-Passback、First-Card Opening、Multi-Card Opening、Duress Password Entry 以及 auxiliary input/output 联动均集成于控制器固件中
- 最低总拥有成本:控制器固件无需专用工具即可升级

适用场景
- 4 门门禁控制
- 企业办公室
- 楼宇
- 工厂 / 工业园区
- 集成指纹读头与 RFID 的门禁控制系统

请联系 0796 700 777 获取报价。
| Số cửa điều khiển | 4 Doors |
|---|---|
| Số đầu đọc hỗ trợ | 12 (8 RS-485 Reader, 4 26-bit Wiegand Reader) |
| Loại đầu đọc hỗ trợ | 26-bit Wiegand và RS485 FR Series Reader |
| Số đầu vào | 12 (4 Exit Devices, 4 Door Contacts và 4 Aux) |
| Số đầu ra | 8 (4 Form C relay cho lock và 4 Form C relay cho Aux output) |
| Dung lượng chủ thẻ | 30000 |
| Dung lượng vân tay | 3000 (Tuỳ chọn 20000) |
| Dung lượng log sự kiện | 100000 |
| Truyền thông | TCP/IP |
| Kích thước đóng gói | 350(L)×90(H)×300(W)mm |
| Trọng lượng đóng gói | 3.6kg |
| CPU | 32 bit 400MHz CPU |
| RAM | 32M |
| Bộ nhớ Flash | 128M |
| Nguồn | 9.6V-14.4V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C-45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20% to 80% |