inBio260 是一款双门 IP 网络生物识别门禁控制器,支持 8 个读卡器(4 个 RS485 读卡器,4 个 26-bit Wiegand 读卡器),通信方式为 TCP/IP 与 RS485,容量为 3000 枚指纹、30,000 张卡片、100,000 条事件与交易记录,搭载 32 位 400MHz CPU。

突出功能
- 支持多种读卡器:FR 系列通过 RS485 将指纹模板传输至 inBio;同时提供 Wiegand 输入以兼容传统 RFID 读卡器。
- 不止于门禁控制:附加门禁控制并与辅助继电器通信。
- 通信:易于在网络上安装,同时支持 TCP/IP 与 RS485。
- 容量:最多支持 3000 枚指纹、30,000 张卡片,并可存储多达 100,000 条事件与交易记录。
- 内置高级门禁控制:Anti-Passback、First-Card Opening、Multi-Card Opening、Duress Password Entry 以及辅助输入/输出联动均集成于控制器固件中。
- 最低总体拥有成本:控制器固件无需专用工具即可升级。

适用场景
- 双门门禁控制
- 企业办公室
- 商业楼宇
- 受限出入区域


请联系 0796 700 777 获取报价。
| Số cửa điều khiển | 2 Doors |
|---|---|
| Số đầu đọc hỗ trợ | 8 (4 đầu đọc RS485, 4 đầu đọc 26-bit Wiegand) |
| Loại đầu đọc hỗ trợ | 26-bit Wiegand và đầu đọc dòng FR Series RS485 |
| Số ngõ ra | 4 (2 Form C relay cho khóa và 2 Form C relay cho ngõ ra Aux) |
| Dung lượng chủ thẻ | 30000 |
| Dung lượng vân tay | 3000 (tùy chọn 20000) |
| Dung lượng log sự kiện | 100000 |
| Giao tiếp | TCP/IP |
| Kích thước đóng gói | 350(L)×90(H)×300(W)mm |
| Trọng lượng đóng gói | 3.6kg |
| CPU | 32 bit 400MHz CPU |
| RAM | 32M |
| Bộ nhớ Flash | 128M |
| Nguồn | 9.6V-14.4V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C-45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20% to 80% |