APTEK Cat.5e UTP 纯铜 24AWG 网线 (530-1101-2)

现货 原厂保修 12-24 个月
分类: Cáp mạng Ethernet · SKU:
询价
Giá tuỳ scope dự án — Liên hệ để được tư vấn và báo giá miễn phí trong 24h.
APTEK Cat.5e UTP 纯铜 24AWG 网线 (P/N: 530-1101-2) 是符合国际 Cat.5e 标准的网线,4 对双绞线,99.9% 纯铜线芯,规格 24AWG (0.51mm),灰色 PVC 外护套,305m/箱,支持 Gigabit Ethernet 和 10/100BASE-TX。
  • Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.5e.
  • Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: Lõi đồng nguyên chất 99,9%, kích thước: 24AWG (0.51mm).
  • Chạy được tốc độ thật 1G với khoảng cách 100m.
  • Đáp ứng nhu cầu cho những ứng dụng Gigabit Ethernet, 10/100BASE-TX.
  • Quy cách: 305m/thùng, vỏ bảo vệ PVC màu xám.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế của Cat5e do TIA (ANSI/TIA-568-2.D Cat.5e) và ISO (ISO/IEC 2nd Edition 11801 Class D) đưa ra.
  • Đóng gói reel-in-box, chiều dài 305m (1000Feet).
全国配送 胡志明市 24 小时 · 外省 3-5 天
24/7 技术支持 Hotline + Zalo + Email
100% 正品 Authorized dealer
5 个办事处 HCM · HN · ĐN · NT · CT
询价 免费咨询 · 30 分钟内回复

APTEK Cat.5e UTP 纯铜 24AWG 网线 (P/N: 530-1101-2) 是符合国际 Cat.5e 标准的网线,4 对线,99.9% 纯铜线芯,规格 24AWG (0.51mm),灰色 PVC 外护套,305m/箱,支持 Gigabit Ethernet 和 10/100BASE-TX。

APTEK Cat.5e UTP 纯铜 24AWG 网线 (530-1101-2) - 图 1

突出特点

  • 符合国际 Cat.5e 标准的网线。
  • 采用 4 对线设计,材质:99.9% 纯铜线芯,规格:24AWG (0.51mm)。
  • 在 100m 距离内可实现真实 1G 速率。
  • 满足 Gigabit Ethernet、10/100BASE-TX 应用需求。
  • 规格:305m/箱,灰色 PVC 外护套。
  • 符合 TIA (ANSI/TIA-568-2.D Cat.5e) 和 ISO (ISO/IEC 2nd Edition 11801 Class D) 制定的 Cat5e 国际标准。
  • reel-in-box 包装,长度 305m (1000Feet)。
APTEK Cat.5e UTP 纯铜 24AWG 网线 (530-1101-2) - 图 2

适用场景

  • LAN 网络系统
  • CCTV 系统
  • 办公室、高楼大厦
  • 餐厅、酒店
  • 公司网络系统部署
APTEK Cat.5e UTP 纯铜 24AWG 网线 (530-1101-2) - 图 3
APTEK Cat.5e UTP 纯铜 24AWG 网线 (530-1101-2) - 图 4

请联系 0796 700 777 获取报价。

Phân loại cáp Cat.5e UTP
Đường kính lõi cáp 24AWG (0.51mm)
Số lượng lõi cáp 4 cặp dây
Chất liệu lõi cáp Đồng nguyên chất 99,9%
Vỏ lõi cáp HDPE (High Density Polyethylene), chiều dày 0.182 mm, đường kính 0.863 mm
Vỏ cáp Nhựa PVC chống cháy màu xám, độ dày 0.52±0.02 mm, đường kính 5.1±0.1 mm
Lớp bảo vệ PVC màu xám
Chứng chỉ cáp ANSI/TIA-568-2.D Cat.5e, ISO/IEC 2nd Edition 11801 Class D
Màu sắc Xám
Chiều dài cuộn cáp 305m (1000Feet)
Tốc độ 1G ở khoảng cách 100m
Ứng dụng Gigabit Ethernet, 10/100BASE-TX
Đóng gói Reel-in-box
Mã sản phẩm 530-1101-2