ZKTeco SenseFace 4A 是一款支持可见光人脸识别与玻璃内指纹识别的门禁设备。设备配备 4.3 英寸彩色 TFT 触摸屏、1MP WDR 双目摄像头,并达到 IP65 防尘防水标准。

突出功能
- 可见光人脸识别与玻璃内指纹识别技术
- IP65 标准,具备防尘防水能力
- 多种验证方式:人脸 / 指纹 / RFID / 密码
- 可选 RFID 模块:125 kHz ID 卡 / 13.56 MHz IC 卡
- 通过 SIP 协议(2.0 版本)实现高清可视门铃。兼容 ZKTeco SIP 视频对讲室内机(VT07-B01 和 VT07-B01-W)
- 用户数据同步:用户数据可通过 USB 驱动器从一台设备下载/上传到另一台设备
- 兼容无线门铃(选配)
- 高级门禁功能(Wiegand 输入或输出共享;RS485 通信;电锁;门磁;出门按钮)

适用场景
- 办公室
- 工厂
- 仓库
- 学校
- 医院

请联系 0796 700 777 获取报价。
| 产品型号 | SenseFace 4A |
|---|---|
| 显示屏 | 4.3″@ TFT Color Touch LED Screen (272*480) |
| 摄像头 | WDR Binocular Camera @ 1MP |
| 操作系统 | Linux |
| 硬件 | CPU: Dual Core@1GHz; RAM: 512MB; ROM: 8GB |
| 扬声器 | 8ohm @1W |
| 麦克风 | 1 (Sensitivity: -42 dB/ Omni-directional/ Signal-to-Noise Ratio: 58 dB/ Impedance: 2.2kΩ) |
| 补光灯 | Không |
| 指纹传感器 | In-Glass Fingerprint (Z-ID) |
| 验证方式 | Vân tay / Khuôn mặt / Thẻ / Mật khẩu (Bàn phím ảo) |
| 指纹模板容量 | 8,000 (1:N) (Tiêu chuẩn) |
| 人脸模板容量 | 6,000 (1:N) (Tiêu chuẩn) |
| 卡片容量 | 8,000 (1:N) (Tiêu chuẩn) |
| 用户容量 | 8,000 (1:N) (Tiêu chuẩn) |
| 记录容量 | 200,000 (1:N) |
| 用户密码最大长度 | 8 ký tự |
| 生物识别验证速度 | dưới 0.5 giây (Vân tay); dưới 0.35 giây (Khuôn mặt) |
| 生物识别非接触验证距离 | 30cm đến 200cm (Xác thực khuôn mặt) |
| 误识率(FAR)% | FAR ≤ 0.01% (Xác thực khuôn mặt bằng ánh sáng nhìn thấy); FAR ≤ 0.0001% (Vân tay) |
| 拒识率(FRR)% | FRR ≤ 0.02% (Xác thực khuôn mặt bằng ánh sáng nhìn thấy); FRR ≤ 0.01% (Vân tay) |
| 生物识别算法 | ZKFace V4.0/ ZKFingerprint V13.0 (Tiêu chuẩn) / V10.0 (Tùy chọn) |
| 卡片类型 | Thẻ ID@125 kHz (Tiêu chuẩn); Thẻ [email protected] MHz (Tùy chọn) |
| 通信 | TCP/IP*1; Wi-Fi (IEEE802.11b/g/n/ax) @ 2.4 GHz (Tùy chọn); Wiegand (Đầu vào hoặc Đầu ra)*1; RS485: ZKTeco RS485*1; USB: Loại A (Chỉ ổ USB)*1 |
| 辅助输入 | 1 |
| 电锁 | 1 |
| 门磁 | 1 |
| 出门按钮 | 1 |
| 12V 输出 | 1 |
| 标准功能 | ADMS, DST, Chụp ảnh, Chụp ảnh sự kiện, ID người dùng lên đến 14 chữ số, Cấp độ truy cập, Nhóm, Ngày lễ, Chống quay ngược, Truy vấn bản ghi, Chuông theo lịch, Báo động công tắc giả mạo, Chuyển trạng thái tự động, Nhiều phương thức xác thực, SIP Client (Phiên bản 2.0), ONVIF (Tương thích với Profile S, Profile T, Profile G, Profile C, Profile Q & Profile A), Chuyển đổi giao thức AC Push và TA Push, Truy cập Backend HTTPs / SSH, Bàn phím T9 (Đầu vào) |
| 可选功能 | Thẻ IC, Wi-Fi, Chuông cửa không dây |
| 门禁接口 | RS485 (Đầu đọc thẻ RS485 / Đầu đọc sinh trắc học) |
| 电源 | DC 12V 3A |
| 工作温度 | -5°C đến 45°C |
| 工作湿度 | 10% đến 90% RH (Không ngưng tụ) |
| 尺寸 | 166 mm * 63 mm * 25 mm (D*R*C) |
| 净重 | 0.185 Kg |
| 支持软件 | Phần mềm: ZKBio CVAccess / ZKBioTime; Ứng dụng di động: ZKBio Zlink / ZSmart; Dịch vụ đám mây: ZKBio Zlink |
| 安装 | Gắn tường (Tương thích với hộp điện âm tường kiểu Á / hộp điện âm tường đơn) |
| 防护等级 | IP65 (chống nước và chống bụi) |
| 认证 | ISO14001, ISO9001, CE, FCC, RoHS |