Mettler-Toledo Safeline · Thụy Sĩ
Mettler-Toledo Profile Advantage Plus
Price range
Product details
**Profile Advantage Plus** là dòng máy dò kim loại băng tải cao cấp nhất của Mettler-Toledo Safeline, được thiết kế cho các nhà máy thực phẩm và dược phẩm yêu cầu độ nhạy phát hiện tối đa và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như BRCGS, FSSC 22000, IFS, FDA. Công nghệ Multi-Simultaneous Frequency (MSF) cho phép máy hoạt động đồng thời trên nhiều tần số, loại bỏ hiệu ứng sản phẩm (product effect) từ các sản phẩm có độ ẩm cao, muối, hoặc chứa kim loại tự nhiên như thịt, phô mai, thực phẩm đông lạnh. Điều này đảm bảo phát hiện chính xác các mảnh kim loại nhỏ nhất (sắt 0.3mm, inox 316 0.5mm) mà không gây cảnh báo giả. Máy tích hợp sẵn phần mềm ProdX, tự động ghi nhật ký kiểm tra và sinh báo cáo HACCP, BRCGS, FSSC 22000 — giúp nhà máy dễ dàng vượt qua các đợt thanh tra. Với thiết kế IP69K, Profile Advantage Plus chịu được rửa áp lực cao CIP/SIP, phù hợp môi trường sản xuất khắc nghiệt. Đây là lựa chọn bắt buộc trong các tender của FDI Nhật, Hàn, Mỹ tại thị trường Việt Nam.
Technical specifications
| Loại máy | Máy dò kim loại băng tải |
|---|---|
| Công nghệ | Multi-Simultaneous Frequency (MSF) |
| Độ nhạy phát hiện (Fe) | 0.3 mm |
| Độ nhạy phát hiện (Non-Fe) | 0.4 mm |
| Độ nhạy phát hiện (Inox 316) | 0.5 mm |
| Tốc độ băng tải tối đa | 60 m/phút |
| Kích thước aperture | Từ 300 x 100 mm đến 800 x 400 mm (tuỳ chọn) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP69K (chịu rửa CIP/SIP) |
| Phần mềm quản lý | ProdX (tích hợp sẵn) |
| Chứng nhận | BRCGS, FSSC 22000, IFS, FDA 21 CFR Part 11 |
| Nguồn điện | 100-240 VAC, 50/60 Hz |
| Kết nối | Ethernet, USB, Profibus, OPC-UA |
Related products
7-14天内部署就绪
从一次免费60分钟现场勘测开始
我们的高级技术团队将到您的现场评估当前状况,并根据您的业务模型和预算提出适合的套餐方案。