ZKTeco F34 Lite is a cloud-ready fingerprint access control device equipped with a 2.4-inch TFT color display, Linux operating system, capacity for 3,000 users / 3,000 fingerprints / 3,000 cards, 200,000 transaction records, and the ZKFingerprint V13.0 algorithm (V10.0 optional).

Key Features
- Supports multiple authentication methods: fingerprint, card, and password via a physical keypad
- ZKFingerprint V13.0 (Standard) / V10.0 (Optional) biometric algorithm
- Biometric verification speed under 0.5s (fingerprint)
- FAR ≤ 0.0001% and FRR ≤ 0.01% (Fingerprint; ZKFingerprint V10.0; ZKFingerprint V13.0)
- Fingerprint capacity 3,000 (1:N); card capacity 3,000 (1:N); user capacity 3,000 (1:N); transaction capacity 200,000
- Maximum user password length 6 - 8 characters
- TCP/IP and Wi-Fi (optional) connectivity; cloud-ready with AC PUSH or TA PUSH
- Supports PoE (IEEE 802.3at) and IP65-rated protective housing
- Hardware platform: dual-core CPU @ 1.0GHz, 128MB RAM, 256MB ROM, 8ohm±15% @1.0W speaker, 17-key physical keypad, ZK optical fingerprint sensor
- Card types: ID Card @ 125 kHz (Standard), IC Card @ 13.56 MHz (Optional), optional Multi-Tech module

Recommended Applications
- Office access control
- Small and medium-sized businesses
- Personnel time and attendance
- Outdoor environments (IP65)


Contact 0796 700 777 for a quote.
| Model | F34 Lite |
|---|---|
| Loại Màn Hình | Màn hình LCD màu TFT 2.4" (240 * 320) |
| Hệ Điều Hành | Linux |
| Nền Tảng Phần Cứng | CPU: Lõi kép @ 1.0GHz; RAM: 128MB; ROM: 256MB; Loa: 8ohm±15% @1.0W; Bàn phím vật lý: 17 phím; Cảm biến vân tay: Cảm biến quang ZK |
| Phương Thức Xác Thực | Vân tay / Thẻ / Mật khẩu (Bàn phím vật lý) |
| Dung Lượng Vân Tay | 3,000 (1: N) |
| Dung Lượng Thẻ | 3,000 (1: N) |
| Dung Lượng Người Dùng | 3,000 (1: N) |
| Dung Lượng Giao Dịch | 200,000 |
| Tốc Độ Xác Minh Sinh Trắc Học | Dưới 0.5s (vân tay) |
| Độ Dài Mật Khẩu Người Dùng | Tối đa 6 - 8 ký tự |
| Tỷ Lệ Chấp Nhận Sai (FAR)% | FAR ≤ 0.0001% (Vân tay; ZKFingerprint V10.0; ZKFingerprint V13.0) |
| Tỷ Lệ Từ Chối Sai (FRR)% | FRR ≤ 0.01% (Vân tay; ZKFingerprint V10.0; ZKFingerprint V13.0) |
| Thuật Toán Sinh Trắc Học | ZKFingerprint V13.0 (Tiêu chuẩn) / V10.0 (Tùy chọn) |
| Loại Thẻ | Thẻ ID @ 125 kHz (Tiêu chuẩn); Thẻ IC @ 13.56 MHz (Tùy chọn); Mô-đun Multi-Tech Tùy chọn: Module1: ID & IC |
| Nguồn | DC 12V 1.5A |
| PoE | IEEE 802.3at (Tùy chọn) |
| RAM | 128MB; ROM: 256MB |
| Module1 | ID & IC & DESFire EV1 / EV2; (Tần số kép 125 kHz & 13.56 MHz) |
| RS485 | RS485 độc quyền ZKTeco1 |
| USB | Type A (Chỉ dùng cho USB Drive)1 |