Synology DVA1622 là Network Video Recorder (NVR) chạy AI cho giám sát thông minh, được thiết kế cho các triển khai nhỏ gọn. Thiết bị sử dụng CPU Intel Celeron J4125 4 nhân, RAM 6 GB DDR4, 2 bay ổ cứng, tích hợp 8 license camera mặc định và hỗ trợ các tác vụ phân tích video sâu như nhận diện khuôn mặt, phát hiện xâm nhập.
Tính năng nổi bật
- Nền tảng phân tích video sâu (Deep Video Analytics) xử lý cục bộ
- Phát hiện người & phương tiện với nhận diện biển số xe
- Đếm người và phương tiện, cảnh báo tắc nghẽn
- Phát hiện xâm nhập với đường biên ảo
- Nhận diện khuôn mặt với độ chính xác >97%, hỗ trợ 10.000 hồ sơ
- Quản lý đa điểm, ủy quyền linh hoạt
- Tích hợp bản đồ Google Maps/OpenStreetMap cho cảnh báo trực quan
- Cài đặt nhanh với cổng HDMI và quản lý cục bộ trực tiếp
- Hỗ trợ đa nền tảng (trình duyệt, desktop, mobile app DS cam)
- Tương thích với 17.000 model camera đã được Synology xác thực và chuẩn ONVIF
Phù hợp sử dụng
- Giám sát an ninh gia đình & cửa hàng nhỏ
- Quản lý tòa nhà văn phòng
- Kiểm soát ra vào & bãi đỗ xe
- Điểm giám sát an ninh (security kiosk)
Liên hệ 0796 700 777 để được báo giá.
| CPU | Intel Celeron J4125 |
|---|---|
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Tần số CPU | Quad Core 2.0 (base) / 2.7 (burst) GHz |
| Bộ nhớ hệ thống | 6 GB DDR4 non-ECC |
| Số bay ổ cứng | 2 |
| Loại ổ cứng tương thích | 3.5" SATA HDD, 2.5" SATA SSD (Hot Swappable) |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 166 mm x 106 mm x 223 mm |
| Trọng lượng | 1.51 kg |
| Cổng video | HDMI x 1 (1080p 60Hz) |
| Cổng mạng | RJ-45 1GbE LAN Port x 1 |
| Cổng USB | USB 3.2 Gen 1 Port x 2 |
| License camera mặc định | 8 |
| Camera IP tối đa đề xuất (H.264, 1080p) | 16 kênh, 285 FPS |
| Camera IP tối đa đề xuất (H.265, 1080p) | 16 kênh, 350 FPS |
| Tác vụ phân tích video sâu - Phát hiện người & xe | đến 2 tasks |
| Tác vụ phân tích video sâu - Đếm người | đến 2 tasks |
| Tác vụ phân tích video sâu - Đếm phương tiện | đến 2 tasks |
| Tác vụ phân tích video sâu - Phát hiện xâm nhập | đến 2 tasks |
| Tác vụ phân tích video sâu - Nhận diện khuôn mặt | đến 1 task |
| Số lượng đăng ký tối đa (Face Database) | 10,000 |
| Tiêu thụ điện | 19.93 W (Access), 4.02 W (HDD Hibernation) |
| Nguồn điện | 60 W, 100-240 V AC |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 40°C (32°F to 104°F) |
| Độ ẩm | 5% to 95% RH |
| Mức ồn (Quiet Mode) | 18.4 dB(A) |
| Chứng nhận | FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, UKCA, EAC, KC |
| Bảo hành | 3 năm, có thể gia hạn lên 5 năm với EW201 hoặc Extended Warranty Plus |
| Giao thức mạng hỗ trợ | SMB1 (CIFS), SMB2, SMB3, NFSv3, NFSv4, NFSv4.1, NFS Kerberized sessions, iSCSI, HTTP, HTTPs, FTP, SNMP, LDAP, CalDAV |
| Dung lượng volume đơn tối đa | 108 TB |
| Giao thức file | SMB/AFP/NFS/FTP/WebDAV |
| Tài khoản người dùng cục bộ tối đa | 2,048 |
| Kết nối VPN Server tối đa | 40 |