Vinacap Cat5e UTP 4对网络线是VinaCap品牌的4对网络线,由8根高纯度退火铜(Cu)导体组成,线径0.50–0.60 mm,相当于22–24 AWG,绞合成4对,外护套为PVC塑料,支持最长100m距离内的千兆传输速率。

突出特点
- 外护套采用高品质PVC塑料;使用过程中不会氧化
- 柔性塑料护套具有高弹性,保护内部铜芯在施工过程中避免断裂、弯折
- 护套上完整标注线缆信息,如标准、线芯数、米数
- 4对导体采用高纯度退火铜(Cu)线,线径0.50–0.60 mm,相当于22–24 AWG,确保最长100m距离内的千兆传输速率
- 线芯由8根导体组成,外覆1层绝缘塑料;这8根线绞合成对,绞距经过计算,可最大限度减少线对之间的串扰
- 护套与线芯之间有1层防潮尼龙保护线缆
- 1根加强芯在拉线过程中增加张力

适用标准
- ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002,由国际标准化组织ISO和国际电工委员会(IEC)联合发布
- ANSI/TIA/EIA 568-A (CAT 5e) & B2.1 (CAT 6)
- EN 50173 (CAT 5和5e);EN 50173-1:2002 CAT 6 (Class E-250MHz)

应用
- ATM网络至155 Megabit/秒(Mbps)
- 1000 BASE-Tx千兆以太网(IEE802.3a)
- 100 BASE-Tx快速以太网
- 10 BASE-Tx以太网
- 16 Mbps令牌环
联系 0796 700 777 获取报价。
| Thương hiệu | VinaCap |
|---|---|
| Loại cáp | Cat5e UTP 4 pair |
| Số sợi dây dẫn | 8 sợi (4 cặp) |
| Chất liệu dây dẫn | Đồng (Cu) tinh khiết cao, ủ mềm |
| Đường kính dây dẫn | 0,50 – 0,60 mm |
| Cỡ dây | 22 – 24 AWG |
| Vật liệu vỏ | Nhựa PVC |
| Lớp chống ẩm | 1 lớp nilon giữa vỏ và lõi |
| Sợi dây dù | 1 sợi, tăng lực căng khi kéo cáp |
| Tốc độ truyền | Gigabit trong khoảng cách tối đa 100m |
| Điện trở một chiều | 9,38 Ω/100m (Max) |
| Không cân bằng điện trở | 3% (Max) |
| Điện dung công tác tần thấp | 5,04 nF/100m (Max) |
| Không cân bằng điện dung giữa dây với đất | 300 pF/100m (Max) |
| Trở kháng đặc tính | (100 ± 15%) Ω |
| NEXT | Near-End Crosstalk |
| PS-NEXT | Power Sum Near-End Crosstalk |
| ELFEXT | Equal Level Far – End Crosstalk |
| PS-ELFEXT | Power Sum Far – End Crosstalk |
| PS-ACR | Power Sum Att to NEXT Ratio |
| Tiêu chuẩn | ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002; ANSI/TIA/EIA 568-A (CAT 5e) & B2.1 (CAT 6); EN 50173 (CAT 5 và 5e); EN 50173-1:2002 CAT 6 (Class E-250MHz) |