Vinacap Cat5e UTP 4对网络线

现货 原厂保修 12-24 个月
分类: Cáp mạng Ethernet · SKU:
询价
Giá tuỳ scope dự án — Liên hệ để được tư vấn và báo giá miễn phí trong 24h.
Vinacap Cat5e UTP 4对网络线由8根高纯度退火铜(Cu)导体组成,线径0.50–0.60 mm,相当于22–24 AWG,绞合成4对,外护套为PVC塑料,支持最长100m距离内的千兆传输速率。
  • Vỏ ngoài làm từ nhựa PVC chất lượng cao; không bị oxy hóa trong quá trình sử dụng
  • Lớp vỏ nhựa dẻo có tính đàn hồi cao bảo vệ các sợi đồng bên trong tránh bị đứt, cong gập trong quá trình thi công
  • Trên phần vỏ có ghi đầy đủ các thông tin của cáp như tiêu chuẩn, số sợi, số mét
  • 4 cặp dây dẫn làm từ dây đồng (Cu) tinh khiết cao, ủ mềm đường kính 0,50–0,60 mm tương đương 22–24 AWG, bảo đảm tốc độ truyền Gigabit trong khoảng cách tối đa 100m
  • Lõi gồm 8 sợi dây dẫn được bọc 1 lớp nhựa cách điện; 8 sợi dây này được xoắn thành từng cặp với các bước xoắn được tính toán giúp giảm tối đa hiện tượng nhiễu chéo giữa các cặp dây
  • Giữa phần vỏ và phần lõi có 1 lớp nilon chống ẩm bảo vệ cáp
  • 1 sợi dây dù giúp tăng lực căng trong quá trình kéo cáp
全国配送 胡志明市 24 小时 · 外省 3-5 天
24/7 技术支持 Hotline + Zalo + Email
100% 正品 Authorized dealer
5 个办事处 HCM · HN · ĐN · NT · CT
询价 免费咨询 · 30 分钟内回复

Vinacap Cat5e UTP 4对网络线是VinaCap品牌的4对网络线,由8根高纯度退火铜(Cu)导体组成,线径0.50–0.60 mm,相当于22–24 AWG,绞合成4对,外护套为PVC塑料,支持最长100m距离内的千兆传输速率。

Vinacap Cat5e UTP 4对网络线 - 图片1

突出特点

  • 外护套采用高品质PVC塑料;使用过程中不会氧化
  • 柔性塑料护套具有高弹性,保护内部铜芯在施工过程中避免断裂、弯折
  • 护套上完整标注线缆信息,如标准、线芯数、米数
  • 4对导体采用高纯度退火铜(Cu)线,线径0.50–0.60 mm,相当于22–24 AWG,确保最长100m距离内的千兆传输速率
  • 线芯由8根导体组成,外覆1层绝缘塑料;这8根线绞合成对,绞距经过计算,可最大限度减少线对之间的串扰
  • 护套与线芯之间有1层防潮尼龙保护线缆
  • 1根加强芯在拉线过程中增加张力
Vinacap Cat5e UTP 4对网络线 - 图片2

适用标准

  • ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002,由国际标准化组织ISO和国际电工委员会(IEC)联合发布
  • ANSI/TIA/EIA 568-A (CAT 5e) & B2.1 (CAT 6)
  • EN 50173 (CAT 5和5e);EN 50173-1:2002 CAT 6 (Class E-250MHz)
Vinacap Cat5e UTP 4对网络线 - 图片3

应用

  • ATM网络至155 Megabit/秒(Mbps)
  • 1000 BASE-Tx千兆以太网(IEE802.3a)
  • 100 BASE-Tx快速以太网
  • 10 BASE-Tx以太网
  • 16 Mbps令牌环

联系 0796 700 777 获取报价。

Thương hiệu VinaCap
Loại cáp Cat5e UTP 4 pair
Số sợi dây dẫn 8 sợi (4 cặp)
Chất liệu dây dẫn Đồng (Cu) tinh khiết cao, ủ mềm
Đường kính dây dẫn 0,50 – 0,60 mm
Cỡ dây 22 – 24 AWG
Vật liệu vỏ Nhựa PVC
Lớp chống ẩm 1 lớp nilon giữa vỏ và lõi
Sợi dây dù 1 sợi, tăng lực căng khi kéo cáp
Tốc độ truyền Gigabit trong khoảng cách tối đa 100m
Điện trở một chiều 9,38 Ω/100m (Max)
Không cân bằng điện trở 3% (Max)
Điện dung công tác tần thấp 5,04 nF/100m (Max)
Không cân bằng điện dung giữa dây với đất 300 pF/100m (Max)
Trở kháng đặc tính (100 ± 15%) Ω
NEXT Near-End Crosstalk
PS-NEXT Power Sum Near-End Crosstalk
ELFEXT Equal Level Far – End Crosstalk
PS-ELFEXT Power Sum Far – End Crosstalk
PS-ACR Power Sum Att to NEXT Ratio
Tiêu chuẩn ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002; ANSI/TIA/EIA 568-A (CAT 5e) & B2.1 (CAT 6); EN 50173 (CAT 5 và 5e); EN 50173-1:2002 CAT 6 (Class E-250MHz)