ZKteco SenseFace 4A 人脸考勤机

现货 原厂保修 12-24 个月
分类: Máy chấm công khuôn mặt · SKU:
询价
Giá tuỳ scope dự án — Liên hệ để được tư vấn và báo giá miễn phí trong 24h.
ZKteco SenseFace 4A 人脸考勤机运行 Linux 操作系统,可识别 6.000 张人脸、8.000 枚指纹、8.000 张卡片,存储 200.000 条交易记录,验证速度 <0.35 秒(人脸)和 <0.5 秒(指纹)。
  • Phương thức xác thực đa dạng với công suất lớn: 6.000 khuôn mặt, 8.000 mẫu vân tay, 8.000 thẻ và mật khẩu (Bàn phím ảo)
  • Dung lượng chấm công lớn với khả năng lưu trữ 200.000 bản ghi
  • Tốc độ xác thực <0.5 giây (Vân tay), <0.35 giây (Khuôn mặt)
  • Khoảng cách nhận dạng khuôn mặt 30 - 200 cm, camera WDR Binocular @ 1MP
  • Thuật toán sinh trắc học ZKFace V4.0, ZKFingerprint V13.0/V10.0 (Tùy chọn)
  • Đa dạng chức năng bao gồm: ADMS, DST, báo động, chuyển trạng thái tự động, chuông hẹn giờ,...
  • Tích hợp sẵn phần mềm chấm công ZKBio CVAccess/ZKBioTime
  • Đạt được nhiều chứng nhận quốc tế bao gồm ISO14001, ISO9001, CE, FCC, RoHS
全国配送 胡志明市 24 小时 · 外省 3-5 天
24/7 技术支持 Hotline + Zalo + Email
100% 正品 Authorized dealer
5 个办事处 HCM · HN · ĐN · NT · CT
询价 免费咨询 · 30 分钟内回复

ZKteco SenseFace 4A 人脸考勤机可识别 6.000 张人脸、8.000 枚指纹和 8.000 张卡片,考勤容量最高 200.000 条记录。设备运行 Linux 操作系统,采用 WDR Binocular @ 1MP 摄像头,人脸识别距离 30 - 200 cm。

ZKteco SenseFace 4A 人脸考勤机 - 图 1

突出功能

  • 多样化验证方式与大容量:6.000 张人脸、8.000 枚指纹、8.000 张卡片和密码(虚拟键盘)
  • 大考勤容量,可存储 200.000 条记录
  • 验证速度 <0.5 秒(指纹),<0.35 秒(人脸)
  • 生物识别算法 ZKFace V4.0、ZKFingerprint V13.0/V10.0(可选)
  • 功能多样,包括:ADMS、DST、报警、自动状态切换、定时响铃等
  • 内置考勤软件 ZKBio CVAccess/ZKBioTime
  • 获得多项国际认证,包括 ISO14001、ISO9001、CE、FCC、RoHS
ZKteco SenseFace 4A 人脸考勤机 - 图 2

适用场景

  • 人员考勤
  • 门禁控制
  • 企业、工厂
  • 办公室、楼宇
ZKteco SenseFace 4A 人脸考勤机 - 图 3
ZKteco SenseFace 4A 人脸考勤机 - 图 4

请联系 0796 700 777 获取报价。

Hệ điều hành Linux
Dung lượng mẫu vân tay 8.000
Dung lượng khuôn mặt 6.000
Dung lượng thẻ 8.000
Dung lượng giao dịch 200.000
Độ dài mật khẩu tối đa 8 ký tự
Tốc độ xác thực <0.5 giây (Vân tay) <0.35 giây (Khuôn mặt)
Khoảng cách nhận dạng 30 - 200 cm (Khuôn mặt)
Camera Camera WDR Binocular @ 1MP
Thuật toán sinh trắc học ZKFace V4.0, ZKFingerprint V13.0/V10.0 (Tùy chọn)
Loại thẻ ID (Tiêu chuẩn) IC (Tùy chọn)
Giao tiếp TCP/IP*1 Wi-Fi (Tùy chọn) Wiegand RS485 USB Đầu vào phụ
Kiểm soát ra vào Khóa điện tử, Cảm biến cửa, Nút Exit, Đầu ra 12V
Chức năng tiêu chuẩn ADMS, DST, Chụp ảnh, Chụp ảnh sự kiện, User ID, Access Levels, Groups, Holidays, Anti-Passback, Truy vấn lịch sử, Chuông hẹn giờ, Báo động, Chuyển trạng thái tự động, Đa sinh trắc, SIP Client, ONVIF, AC Push & TA Push Protocol Switch, HTTPs/SSH Backend Access, Bàn phím T9 (Đầu vào)
Nguồn điện DC 12V 3A
Nhiệt độ hoạt động -5°C - 45°C
Độ ẩm hoạt động 10% - 90% RH
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 175.00 x 84.50 x 21.65 (mm)
Trọng lượng tịnh 0.264 kg
Phần mềm hỗ trợ Phần mềm: ZKBioTime/ZKBio CVAccess