The ZKteco SenseFace 4A facial recognition time attendance terminal can recognize 6,000 faces, 8,000 fingerprint templates, and 8,000 cards with a maximum attendance capacity of 200,000 records. The device runs on the Linux operating system, features a WDR Binocular @ 1MP camera, and a face recognition distance of 30 - 200 cm.

Key Features
- Diverse authentication methods with large capacity: 6,000 faces, 8,000 fingerprint templates, 8,000 cards, and passwords (Virtual keypad)
- Large attendance capacity with storage for 200,000 records
- Verification speed <0.5 seconds (Fingerprint), <0.35 seconds (Face)
- Biometric algorithms ZKFace V4.0, ZKFingerprint V13.0/V10.0 (Optional)
- Diverse functions including: ADMS, DST, alarm, auto state transition, timed bell,...
- Built-in time attendance software ZKBio CVAccess/ZKBioTime
- Achieved multiple international certifications including ISO14001, ISO9001, CE, FCC, RoHS

Suitable Applications
- Personnel time attendance
- Access control
- Enterprises, factories
- Offices, buildings


Contact 0796 700 777 for a quote.
| Hệ điều hành | Linux |
|---|---|
| Dung lượng mẫu vân tay | 8.000 |
| Dung lượng khuôn mặt | 6.000 |
| Dung lượng thẻ | 8.000 |
| Dung lượng giao dịch | 200.000 |
| Độ dài mật khẩu tối đa | 8 ký tự |
| Tốc độ xác thực | <0.5 giây (Vân tay) <0.35 giây (Khuôn mặt) |
| Khoảng cách nhận dạng | 30 - 200 cm (Khuôn mặt) |
| Camera | Camera WDR Binocular @ 1MP |
| Thuật toán sinh trắc học | ZKFace V4.0, ZKFingerprint V13.0/V10.0 (Tùy chọn) |
| Loại thẻ | ID (Tiêu chuẩn) IC (Tùy chọn) |
| Giao tiếp | TCP/IP*1 Wi-Fi (Tùy chọn) Wiegand RS485 USB Đầu vào phụ |
| Kiểm soát ra vào | Khóa điện tử, Cảm biến cửa, Nút Exit, Đầu ra 12V |
| Chức năng tiêu chuẩn | ADMS, DST, Chụp ảnh, Chụp ảnh sự kiện, User ID, Access Levels, Groups, Holidays, Anti-Passback, Truy vấn lịch sử, Chuông hẹn giờ, Báo động, Chuyển trạng thái tự động, Đa sinh trắc, SIP Client, ONVIF, AC Push & TA Push Protocol Switch, HTTPs/SSH Backend Access, Bàn phím T9 (Đầu vào) |
| Nguồn điện | DC 12V 3A |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C - 45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% - 90% RH |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 175.00 x 84.50 x 21.65 (mm) |
| Trọng lượng tịnh | 0.264 kg |
| Phần mềm hỗ trợ | Phần mềm: ZKBioTime/ZKBio CVAccess |